civil censorship

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểm duyệt dân sự: Hệ thống kiểm soát giám sát thông tin (như thư từ, ấn phẩm, phim ảnh) của chính quyền đối với công dân trong thời bình hoặc trên lãnh thổ do lực lượng trang kiểm soát, nhằm hạn chế thông tin được coi nhạy cảm, gây bất ổn hoặc đe dọa an ninh quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government imposed civil censorship on all newspapers during the political crisis. (Chính phủ đã áp đặt kiểm duyệt dân sự lên tất cả các tờ báo trong cuộc khủng hoảng chính trị.)
    • Civil censorship often raises debates about the balance between national security and freedom of speech. (Kiểm duyệt dân sự thường làm dấy lên các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa an ninh quốc gia tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce civil censorship": thi hành, thực thi kiểm duyệt dân sự.
    • The regime enforced strict civil censorship to control the narrative. (Chế độ đã thực thi kiểm duyệt dân sự nghiêm ngặt để kiểm soát luồng thông tin.)
  • "to lift civil censorship": dỡ bỏ kiểm duyệt dân sự.
    • After the war ended, the authorities promised to lift civil censorship. (Sau khi chiến tranh kết thúc, nhà chức trách hứa sẽ dỡ bỏ kiểm duyệt dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Censorship (n): sự kiểm duyệt (nói chung).
    • Media censorship is a controversial issue. (Kiểm duyệt truyền thông một vấn đề gây tranh cãi.)
  • Military censorship (n): kiểm duyệt quân sự (chuyên biệt cho thông tin trong quân đội).
  • Pre-censorship (n): kiểm duyệt trước (kiểm tra trước khi thông tin được phát hành).
Từ đồng nghĩa
  • Government censorship: kiểm duyệt của chính phủ.
  • Information control: kiểm soát thông tin.
  • Press restriction: hạn chế báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp hình thành từ "civil censorship".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil censorship" một cách cố định.)

Noun
  1. cơ quan kiểm duyệt quân sự